The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sa lầy tiếng Anh là gì?

sa lầy tiếng Anh là stuck in a rut /stʌk ɪn ə rʌt/. Chỉ trạng thái bị mắc kẹt trong một tình huống hoặc thói quen không tiến triển.

Hình minh hoạ "sa lầy" tiếng Anh là "stuck in a rut"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stuck in a rut

Cụm từ
/stʌk ɪn ə rʌt/

Ví dụ câu với sa lầy / stuck in a rut

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy như đang sa lầy trong công việc và không thể thoát ra.

    He feels like he's stuck in a rut at work and can't get out.

  2. 2

    Chúng tôi cần thay đổi để thoát khỏi tình trạng sa lầy này.

    We need to make a change to get out of this rut.

Ghi chú dùng từ sa lầy

Sa lầy mô tả trạng thái trì trệ, không tiến bộ. Các từ liên quan gồm 'stagnation' (sự đình trệ), 'plateau' (đỉnh cao tạm thời), 'routine' (thói quen).

Video minh hoạ sa lầy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sa lầy

Câu hỏi thường gặp về "sa lầy"

Sa lầy tiếng Anh là gì?

Sa lầy tiếng Anh là "stuck in a rut" (cụm từ), nghĩa là: Chỉ trạng thái bị mắc kẹt trong một tình huống hoặc thói quen không tiến triển.

"stuck in a rut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stuck in a rut" nghĩa tiếng Việt là "sa lầy". Sa lầy mô tả trạng thái trì trệ, không tiến bộ.

Phát âm "stuck in a rut" như thế nào?

"stuck in a rut" có phiên âm IPA /stʌk ɪn ə rʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stuck in a rut"?

He feels like he's stuck in a rut at work and can't get out. — Anh ấy cảm thấy như đang sa lầy trong công việc và không thể thoát ra.