Tiếng Việt
Bị bỏ đói tiếng Anh là gì?
Bị bỏ đói tiếng Anh là Starved /stɑːvd/. Bị đói hoặc thiếu ăn nghiêm trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Starved
Ví dụ câu với Bị bỏ đói / Starved
- 1
Anh ấy đã bị bỏ đói trong nhiều ngày khi đi du lịch.
He was starved after wandering in the desert for days.
- 2
Cô ấy cảm thấy mệt mỏi vì bị bỏ đói suốt buổi sáng.
She felt weak because she was starved all morning.
Ghi chú dùng từ Bị bỏ đói
Từ 'starved' mô tả trạng thái bị thiếu ăn nghiêm trọng. Các từ liên quan: 'hunger' (đói), 'malnourished' (thiếu dinh dưỡng), 'famished' (đói cồn cào).
Video minh hoạ Bị bỏ đói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị bỏ đói
Câu hỏi thường gặp về "Bị bỏ đói"
Bị bỏ đói tiếng Anh là gì?
Bị bỏ đói tiếng Anh là "Starved" (tính từ), nghĩa là: Bị đói hoặc thiếu ăn nghiêm trọng.
"Starved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Starved" nghĩa tiếng Việt là "Bị bỏ đói". Từ 'starved' mô tả trạng thái bị thiếu ăn nghiêm trọng.
Phát âm "Starved" như thế nào?
"Starved" có phiên âm IPA /stɑːvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Starved"?
He was starved after wandering in the desert for days. — Anh ấy đã bị bỏ đói trong nhiều ngày khi đi du lịch.