Tiếng Việt
Bị bỏ lại tiếng Anh là gì?
Bị bỏ lại tiếng Anh là Left behind /lɛft bɪˈhaɪnd/. Bị bỏ lại phía sau hoặc không theo kịp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Left behind
Ví dụ câu với Bị bỏ lại / Left behind
- 1
Anh ấy bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua.
He was left behind in the race.
- 2
Cô ấy cảm thấy bị bỏ lại sau khi chuyển đến thành phố mới.
She felt left behind after moving to a new city.
Ghi chú dùng từ Bị bỏ lại
Từ này mô tả trạng thái bị bỏ lại phía sau. Các từ liên quan gồm 'abandoned' (bị bỏ rơi), 'neglected' (bỏ bê), và 'forsaken' (bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ).
Video minh hoạ Bị bỏ lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị bỏ lại
Câu hỏi thường gặp về "Bị bỏ lại"
Bị bỏ lại tiếng Anh là gì?
Bị bỏ lại tiếng Anh là "Left behind" (tính từ), nghĩa là: Bị bỏ lại phía sau hoặc không theo kịp.
"Left behind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Left behind" nghĩa tiếng Việt là "Bị bỏ lại". Từ này mô tả trạng thái bị bỏ lại phía sau.
Phát âm "Left behind" như thế nào?
"Left behind" có phiên âm IPA /lɛft bɪˈhaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Left behind"?
He was left behind in the race. — Anh ấy bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua.