Tiếng Việt
Bị bỏ rơi tiếng Anh là gì?
Bị bỏ rơi tiếng Anh là Abandoned /əˈbændənd/. Bị bỏ rơi, không còn ai chăm sóc hoặc giữ gìn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abandoned
Ví dụ câu với Bị bỏ rơi / Abandoned
- 1
Con chó bị bỏ rơi trên đường phố.
The dog was abandoned on the street.
- 2
Căn nhà bỏ hoang đã bị bỏ rơi nhiều năm.
The abandoned house has been deserted for years.
Ghi chú dùng từ Bị bỏ rơi
Từ này mô tả trạng thái bị bỏ rơi hoặc không còn ai chăm sóc. Các từ liên quan gồm 'neglected' (bị bỏ quên), 'deserted' (bỏ hoang), 'forsaken' (bị bỏ rơi, bị bỏ mặc).
Video minh hoạ Bị bỏ rơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị bỏ rơi
Câu hỏi thường gặp về "Bị bỏ rơi"
Bị bỏ rơi tiếng Anh là gì?
Bị bỏ rơi tiếng Anh là "Abandoned" (tính từ), nghĩa là: Bị bỏ rơi, không còn ai chăm sóc hoặc giữ gìn.
"Abandoned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abandoned" nghĩa tiếng Việt là "Bị bỏ rơi". Từ này mô tả trạng thái bị bỏ rơi hoặc không còn ai chăm sóc.
Phát âm "Abandoned" như thế nào?
"Abandoned" có phiên âm IPA /əˈbændənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abandoned"?
The dog was abandoned on the street. — Con chó bị bỏ rơi trên đường phố.