Tiếng Việt
Bị can tiếng Anh là gì?
bị can tiếng Anh là suspect under prosecution /ˈsʌspɛkt ˈʌndə ˌprɒsɪˈkjuːʃən/. người bị tình nghi đang bị truy tố trong vụ án hình sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
suspect under prosecution
Ví dụ câu với bị can / suspect under prosecution
- 1
The suspect under prosecution was brought to court yesterday.
Người bị can trong vụ án đã được đưa ra tòa hôm qua.
- 2
The suspect under prosecution denied all charges against him.
Người bị can trong vụ án đã phủ nhận tất cả các cáo buộc chống lại mình.
Ghi chú dùng từ bị can
Bị can là người đang bị truy tố trong một vụ án hình sự. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'defendant' (bị cáo), 'accused' (người bị buộc tội), và 'prosecution' (viện kiểm sát).
Video minh hoạ bị can
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bị can
Câu hỏi thường gặp về "bị can"
Bị can tiếng Anh là gì?
Bị can tiếng Anh là "suspect under prosecution" (danh từ), nghĩa là: người bị tình nghi đang bị truy tố trong vụ án hình sự.
"suspect under prosecution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"suspect under prosecution" nghĩa tiếng Việt là "bị can". Bị can là người đang bị truy tố trong một vụ án hình sự.
Phát âm "suspect under prosecution" như thế nào?
"suspect under prosecution" có phiên âm IPA /ˈsʌspɛkt ˈʌndə ˌprɒsɪˈkjuːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "suspect under prosecution"?
Người bị can trong vụ án đã được đưa ra tòa hôm qua. — The suspect under prosecution was brought to court yesterday.