Tiếng Việt
Bị sị tiếng Anh là gì?
bị sị tiếng Anh là Deflated /dɪˈfleɪtɪd/. Bị xẹp hoặc giảm thể tích do mất khí hoặc khí thoát ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Deflated
Ví dụ câu với bị sị / Deflated
- 1
Bóng đã bị xẹp sau khi để ngoài trời một đêm.
The ball was deflated after being left outside overnight.
- 2
Lốp xe bị xẹp do thủng.
The tire is deflated because of a puncture.
Ghi chú dùng từ bị sị
Từ này mô tả trạng thái bị xẹp hoặc mất khí. Các từ liên quan gồm 'inflate' (bơm phồng), 'airless' (không khí), và 'collapse' (sụp đổ).
Video minh hoạ bị sị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bị sị
Câu hỏi thường gặp về "bị sị"
Bị sị tiếng Anh là gì?
Bị sị tiếng Anh là "Deflated" (tính từ), nghĩa là: Bị xẹp hoặc giảm thể tích do mất khí hoặc khí thoát ra.
"Deflated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Deflated" nghĩa tiếng Việt là "bị sị". Từ này mô tả trạng thái bị xẹp hoặc mất khí.
Phát âm "Deflated" như thế nào?
"Deflated" có phiên âm IPA /dɪˈfleɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Deflated"?
The ball was deflated after being left outside overnight. — Bóng đã bị xẹp sau khi để ngoài trời một đêm.