Tiếng Việt
Bị xì tiếng Anh là gì?
Bị xì tiếng Anh là Leaked /liːkt/. Bị rò rỉ hoặc lộ ra ngoài, thường đề cập đến thông tin hoặc dữ liệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Leaked
Ví dụ câu với Bị xì / Leaked
- 1
Thông tin bí mật đã bị rò rỉ ra ngoài.
The confidential information was leaked to the press.
- 2
Ảnh cá nhân của cô ấy bị rò rỉ trên mạng.
Her personal photos were leaked online.
Ghi chú dùng từ Bị xì
Từ này mô tả tình trạng bị lộ thông tin hoặc dữ liệu ra ngoài. Các từ liên quan gồm 'spill' (tràn ra), 'disclose' (tiết lộ), 'unauthorized' (không được phép).
Video minh hoạ Bị xì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị xì
Câu hỏi thường gặp về "Bị xì"
Bị xì tiếng Anh là gì?
Bị xì tiếng Anh là "Leaked" (tính từ), nghĩa là: Bị rò rỉ hoặc lộ ra ngoài, thường đề cập đến thông tin hoặc dữ liệu.
"Leaked" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Leaked" nghĩa tiếng Việt là "Bị xì". Từ này mô tả tình trạng bị lộ thông tin hoặc dữ liệu ra ngoài.
Phát âm "Leaked" như thế nào?
"Leaked" có phiên âm IPA /liːkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Leaked"?
The confidential information was leaked to the press. — Thông tin bí mật đã bị rò rỉ ra ngoài.