Tiếng Việt
Bị điên tiếng Anh là gì?
bị điên tiếng Anh là crazy /ˈkreɪzi/. Người bị mất trí hoặc hành xử không bình thường do tâm thần hoặc cảm xúc bất ổn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crazy
Ví dụ câu với bị điên / crazy
- 1
Anh ấy đã bị điên sau khi mất người thân.
He went crazy after losing his loved one.
- 2
Cô ấy hành xử như thể bị điên.
She was acting like she was crazy.
Ghi chú dùng từ bị điên
Bị điên mô tả trạng thái mất kiểm soát về tâm thần. Các từ liên quan gồm 'insane' (điên loạn), 'mentally ill' (bệnh tâm thần), 'lunatic' (người điên).
Video minh hoạ bị điên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị điên
Câu hỏi thường gặp về "bị điên"
Bị điên tiếng Anh là gì?
Bị điên tiếng Anh là "crazy" (danh từ), nghĩa là: Người bị mất trí hoặc hành xử không bình thường do tâm thần hoặc cảm xúc bất ổn.
"crazy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crazy" nghĩa tiếng Việt là "bị điên". Bị điên mô tả trạng thái mất kiểm soát về tâm thần.
Phát âm "crazy" như thế nào?
"crazy" có phiên âm IPA /ˈkreɪzi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crazy"?
He went crazy after losing his loved one. — Anh ấy đã bị điên sau khi mất người thân.