Tiếng Việt
Bị kiểm soát tiếng Anh là gì?
Bị kiểm soát tiếng Anh là Controlled /kənˈtroʊld/. Bị kiểm soát nghĩa là bị giới hạn hoặc điều chỉnh bởi một lực lượng hoặc quy tắc nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Controlled
Ví dụ câu với Bị kiểm soát / Controlled
- 1
Anh ấy cảm thấy bị kiểm soát trong công việc.
He feels controlled at work.
- 2
Chính phủ kiểm soát các phương tiện truyền thông.
The government controls the media.
Ghi chú dùng từ Bị kiểm soát
Từ này mô tả trạng thái bị giới hạn hoặc điều chỉnh bởi quyền lực hoặc quy định. Các từ liên quan gồm 'restriction' (hạn chế), 'regulation' (quy định), 'authority' (quyền lực).
Video minh hoạ Bị kiểm soát
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị kiểm soát
Câu hỏi thường gặp về "Bị kiểm soát"
Bị kiểm soát tiếng Anh là gì?
Bị kiểm soát tiếng Anh là "Controlled" (tính từ), nghĩa là: Bị kiểm soát nghĩa là bị giới hạn hoặc điều chỉnh bởi một lực lượng hoặc quy tắc nào đó.
"Controlled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Controlled" nghĩa tiếng Việt là "Bị kiểm soát". Từ này mô tả trạng thái bị giới hạn hoặc điều chỉnh bởi quyền lực hoặc quy định.
Phát âm "Controlled" như thế nào?
"Controlled" có phiên âm IPA /kənˈtroʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Controlled"?
He feels controlled at work. — Anh ấy cảm thấy bị kiểm soát trong công việc.