The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Máy bay điều khiển từ xa tiếng Anh là gì?

máy bay điều khiển từ xa tiếng Anh là Remote-controlled aircraft /rɪˈmoʊt kənˈtroʊld ɛrkræft/. Máy bay nhỏ được điều khiển từ xa bằng bộ điều khiển từ xa.

Hình minh hoạ "máy bay điều khiển từ xa" tiếng Anh là "Remote-controlled aircraft"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Remote-controlled aircraft

Danh từ
/rɪˈmoʊt kənˈtroʊld ɛrkræft/

Ví dụ câu với máy bay điều khiển từ xa / Remote-controlled aircraft

  1. 1

    Tôi thích chơi máy bay điều khiển từ xa vào cuối tuần.

    I enjoy flying remote-controlled aircraft on weekends.

  2. 2

    Anh ấy mua một máy bay điều khiển từ xa mới.

    He bought a new remote-controlled aircraft.

Ghi chú dùng từ máy bay điều khiển từ xa

Máy bay điều khiển từ xa là loại máy bay nhỏ dùng điều khiển từ xa. Các thuật ngữ liên quan: drone (máy bay không người lái), quadcopter (máy bay bốn cánh quạt), RC plane (máy bay điều khiển từ xa).

Video minh hoạ máy bay điều khiển từ xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với máy bay điều khiển từ xa

Câu hỏi thường gặp về "máy bay điều khiển từ xa"

Máy bay điều khiển từ xa tiếng Anh là gì?

Máy bay điều khiển từ xa tiếng Anh là "Remote-controlled aircraft" (danh từ), nghĩa là: Máy bay nhỏ được điều khiển từ xa bằng bộ điều khiển từ xa.

"Remote-controlled aircraft" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Remote-controlled aircraft" nghĩa tiếng Việt là "máy bay điều khiển từ xa". Máy bay điều khiển từ xa là loại máy bay nhỏ dùng điều khiển từ xa.

Phát âm "Remote-controlled aircraft" như thế nào?

"Remote-controlled aircraft" có phiên âm IPA /rɪˈmoʊt kənˈtroʊld ɛrkræft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Remote-controlled aircraft"?

I enjoy flying remote-controlled aircraft on weekends. — Tôi thích chơi máy bay điều khiển từ xa vào cuối tuần.