The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tên lửa điều khiển từ xa tiếng Anh là gì?

tên lửa điều khiển từ xa tiếng Anh là remote-controlled missile /rɪˈmoʊt kənˈtroʊld ˈmɪsəl/. Tên lửa được điều khiển từ xa bằng hệ thống điều khiển từ xa.

Hình minh hoạ "tên lửa điều khiển từ xa" tiếng Anh là "remote-controlled missile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

remote-controlled missile

Danh từ
/rɪˈmoʊt kənˈtroʊld ˈmɪsəl/

Ví dụ câu với tên lửa điều khiển từ xa / remote-controlled missile

  1. 1

    Tên lửa điều khiển từ xa được sử dụng trong các cuộc chiến tranh hiện đại.

    Remote-controlled missiles are used in modern warfare.

  2. 2

    Việc điều khiển tên lửa từ xa đòi hỏi kỹ năng cao.

    Controlling remote-controlled missiles requires high skill.

Ghi chú dùng từ tên lửa điều khiển từ xa

Tên lửa điều khiển từ xa là loại vũ khí có thể điều chỉnh hướng bay từ xa. Các thuật ngữ liên quan: 'missile' (tên lửa), 'remote control' (điều khiển từ xa), 'guided missile' (tên lửa dẫn đường).

Video minh hoạ tên lửa điều khiển từ xa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tên lửa điều khiển từ xa

Câu hỏi thường gặp về "tên lửa điều khiển từ xa"

Tên lửa điều khiển từ xa tiếng Anh là gì?

Tên lửa điều khiển từ xa tiếng Anh là "remote-controlled missile" (danh từ), nghĩa là: Tên lửa được điều khiển từ xa bằng hệ thống điều khiển từ xa.

"remote-controlled missile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"remote-controlled missile" nghĩa tiếng Việt là "tên lửa điều khiển từ xa". Tên lửa điều khiển từ xa là loại vũ khí có thể điều chỉnh hướng bay từ xa.

Phát âm "remote-controlled missile" như thế nào?

"remote-controlled missile" có phiên âm IPA /rɪˈmoʊt kənˈtroʊld ˈmɪsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "remote-controlled missile"?

Remote-controlled missiles are used in modern warfare. — Tên lửa điều khiển từ xa được sử dụng trong các cuộc chiến tranh hiện đại.