The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị lạc tiếng Anh là gì?

Bị lạc tiếng Anh là Lost /lɔːst/. Bị mất phương hướng hoặc không biết nơi mình đang ở.

Hình minh hoạ "Bị lạc" tiếng Anh là "Lost"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Lost

Tính từ
/lɔːst/

Ví dụ câu với Bị lạc / Lost

  1. 1

    Tôi bị lạc trong rừng và không biết đường về nhà.

    I got lost in the forest and didn't know the way home.

  2. 2

    Cô ấy bị lạc trong thành phố mới và cần sự giúp đỡ.

    She was lost in the new city and needed help.

Ghi chú dùng từ Bị lạc

Từ 'Lost' dùng để chỉ trạng thái bị mất phương hướng hoặc không biết nơi mình đang ở. Các từ liên quan gồm 'lost and found' (đồ bị mất), 'lost cause' (nỗ lực vô vọng), 'lost property' (đồ thất lạc).

Video minh hoạ Bị lạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị lạc

Câu hỏi thường gặp về "Bị lạc"

Bị lạc tiếng Anh là gì?

Bị lạc tiếng Anh là "Lost" (tính từ), nghĩa là: Bị mất phương hướng hoặc không biết nơi mình đang ở.

"Lost" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Lost" nghĩa tiếng Việt là "Bị lạc". Từ 'Lost' dùng để chỉ trạng thái bị mất phương hướng hoặc không biết nơi mình đang ở.

Phát âm "Lost" như thế nào?

"Lost" có phiên âm IPA /lɔːst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Lost"?

I got lost in the forest and didn't know the way home. — Tôi bị lạc trong rừng và không biết đường về nhà.