Tiếng Việt
Bị lây bệnh tiếng Anh là gì?
bị lây bệnh tiếng Anh là infected /ɪnˈfɛktəd/. bị nhiễm bệnh, đã mắc bệnh do vi khuẩn hoặc virus gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infected
Ví dụ câu với bị lây bệnh / infected
- 1
Anh ấy đã bị nhiễm cúm trong tuần này.
He has been infected with the flu this week.
- 2
Cô ấy bị nhiễm trùng do vết thương không được xử lý đúng cách.
She was infected by an infection from an improperly treated wound.
Ghi chú dùng từ bị lây bệnh
Từ này mô tả trạng thái bị mắc bệnh do vi khuẩn hoặc virus. Các từ liên quan gồm có 'contagious' (dễ lây), 'disease' (bệnh), 'virus' (virus), 'bacteria' (vi khuẩn).
Video minh hoạ bị lây bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị lây bệnh
- bịBag
- lâyTransmission
- bệnhdisease
- lây bệnhtransmission
- nhiễm covidbe infected with Covid-19
- nhiễm khuẩnget infected with bacteria
- nhiễm trùngget infected with bacteria
- bị nhiễm bệnhinfected
- người nhiễm bệnhinfected person
- nhiễm bệnh covidbe infected with Covid-19
- bị nhiễm giun tócinfected with whipworm
- bị nhiễm dịch bệnhinfected
Câu hỏi thường gặp về "bị lây bệnh"
Bị lây bệnh tiếng Anh là gì?
Bị lây bệnh tiếng Anh là "infected" (tính từ), nghĩa là: bị nhiễm bệnh, đã mắc bệnh do vi khuẩn hoặc virus gây ra.
"infected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infected" nghĩa tiếng Việt là "bị lây bệnh". Từ này mô tả trạng thái bị mắc bệnh do vi khuẩn hoặc virus.
Phát âm "infected" như thế nào?
"infected" có phiên âm IPA /ɪnˈfɛktəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infected"?
He has been infected with the flu this week. — Anh ấy đã bị nhiễm cúm trong tuần này.