Tiếng Việt
Người nhiễm bệnh tiếng Anh là gì?
người nhiễm bệnh tiếng Anh là infected person /ɪnˈfɛktəd ˈpɜrsən/. Người bị nhiễm bệnh hoặc nhiễm trùng do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infected person
Ví dụ câu với người nhiễm bệnh / infected person
- 1
Người nhiễm bệnh cần cách ly để tránh lây lan cho người khác.
The infected person was quarantined to prevent spreading the disease.
- 2
Các biện pháp phòng ngừa giúp giảm số người bị nhiễm bệnh.
Preventive measures help reduce the number of infected persons.
Ghi chú dùng từ người nhiễm bệnh
Người nhiễm bệnh là người đang mắc bệnh truyền nhiễm. Các thuật ngữ liên quan: 'bệnh truyền nhiễm' (infectious disease), 'cách ly' (quarantine), 'mắc bệnh' (to get sick).
Video minh hoạ người nhiễm bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người nhiễm bệnh
Câu hỏi thường gặp về "người nhiễm bệnh"
Người nhiễm bệnh tiếng Anh là gì?
Người nhiễm bệnh tiếng Anh là "infected person" (danh từ), nghĩa là: Người bị nhiễm bệnh hoặc nhiễm trùng do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng.
"infected person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infected person" nghĩa tiếng Việt là "người nhiễm bệnh". Người nhiễm bệnh là người đang mắc bệnh truyền nhiễm.
Phát âm "infected person" như thế nào?
"infected person" có phiên âm IPA /ɪnˈfɛktəd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infected person"?
The infected person was quarantined to prevent spreading the disease. — Người nhiễm bệnh cần cách ly để tránh lây lan cho người khác.