Tiếng Việt
Bị nhiễm bệnh tiếng Anh là gì?
bị nhiễm bệnh tiếng Anh là infected /ɪnˈfɛktəd/. Bị mắc phải bệnh tật hoặc nhiễm trùng do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
infected
Ví dụ câu với bị nhiễm bệnh / infected
- 1
Anh ấy bị nhiễm cúm và phải nghỉ làm.
He is infected with the flu and has to take sick leave.
- 2
Cô ấy bị nhiễm trùng da sau khi bị cắt.
She got infected skin after the cut.
Ghi chú dùng từ bị nhiễm bệnh
Từ này mô tả tình trạng bị bệnh do tác nhân gây bệnh xâm nhập. Các từ liên quan gồm 'contagious' (lây nhiễm), 'disease' (bệnh), 'virus' (virus), 'bacteria' (vi khuẩn).
Video minh hoạ bị nhiễm bệnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị nhiễm bệnh
- bịBag
- bệnhdisease
- nhiễminfect
- nhiễm bệnhcontract diseases
- bị lây bệnhinfected
- nhiễm covidbe infected with Covid-19
- nhiễm khuẩnget infected with bacteria
- nhiễm trùngget infected with bacteria
- người nhiễm bệnhinfected person
- nhiễm bệnh covidbe infected with Covid-19
- bị nhiễm giun tócinfected with whipworm
- bị nhiễm dịch bệnhinfected
Câu hỏi thường gặp về "bị nhiễm bệnh"
Bị nhiễm bệnh tiếng Anh là gì?
Bị nhiễm bệnh tiếng Anh là "infected" (danh từ), nghĩa là: Bị mắc phải bệnh tật hoặc nhiễm trùng do vi khuẩn, virus hoặc ký sinh trùng gây ra.
"infected" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"infected" nghĩa tiếng Việt là "bị nhiễm bệnh". Từ này mô tả tình trạng bị bệnh do tác nhân gây bệnh xâm nhập.
Phát âm "infected" như thế nào?
"infected" có phiên âm IPA /ɪnˈfɛktəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "infected"?
He is infected with the flu and has to take sick leave. — Anh ấy bị nhiễm cúm và phải nghỉ làm.