The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị lệch tiếng Anh là gì?

bị lệch tiếng Anh là askew /əˈskju/. Không thẳng hàng hoặc lệch khỏi vị trí chính xác.

Hình minh hoạ "bị lệch" tiếng Anh là "askew"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

askew

Tính từ
/əˈskju/

Ví dụ câu với bị lệch / askew

  1. 1

    Cái tranh treo bị lệch so với tường.

    The picture hanging askew on the wall.

  2. 2

    Cửa sổ bị lệch khiến không khí thoát ra dễ dàng hơn.

    The window is askew, allowing air to escape.

Ghi chú dùng từ bị lệch

Từ 'askew' mô tả sự lệch khỏi vị trí thẳng hoặc chính xác. Các từ liên quan: 'crooked' (gập ghềnh, cong queo), 'tilted' (nghiêng), 'misaligned' (không đều, lệch lạc).

Video minh hoạ bị lệch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bị lệch

Câu hỏi thường gặp về "bị lệch"

Bị lệch tiếng Anh là gì?

Bị lệch tiếng Anh là "askew" (tính từ), nghĩa là: Không thẳng hàng hoặc lệch khỏi vị trí chính xác.

"askew" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"askew" nghĩa tiếng Việt là "bị lệch". Từ 'askew' mô tả sự lệch khỏi vị trí thẳng hoặc chính xác.

Phát âm "askew" như thế nào?

"askew" có phiên âm IPA /əˈskju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "askew"?

The picture hanging askew on the wall. — Cái tranh treo bị lệch so với tường.