The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị loại tiếng Anh là gì?

bị loại tiếng Anh là Eliminated /ɪˈlɪmɪneɪtɪd/. bị loại ra khỏi cuộc thi hoặc cuộc chơi do không đủ tiêu chuẩn hoặc bị đánh bại.

Hình minh hoạ "bị loại" tiếng Anh là "Eliminated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Eliminated

Tính từ
/ɪˈlɪmɪneɪtɪd/

Ví dụ câu với bị loại / Eliminated

  1. 1

    Anh ấy đã bị loại khỏi cuộc thi sau vòng sơ khảo.

    He was eliminated after the preliminary round.

  2. 2

    Cô ấy bị loại khỏi đội vì không đáp ứng yêu cầu.

    She was eliminated from the team for not meeting the requirements.

Ghi chú dùng từ bị loại

Từ này dùng để chỉ trạng thái bị loại ra khỏi một cuộc thi hoặc cuộc chơi. Các từ liên quan: 'disqualified' (bị loại vì vi phạm quy định), 'elimination' (sự loại bỏ), 'knockout' (loại khỏi cuộc thi).

Video minh hoạ bị loại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bị loại

Câu hỏi thường gặp về "bị loại"

Bị loại tiếng Anh là gì?

Bị loại tiếng Anh là "Eliminated" (tính từ), nghĩa là: bị loại ra khỏi cuộc thi hoặc cuộc chơi do không đủ tiêu chuẩn hoặc bị đánh bại.

"Eliminated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Eliminated" nghĩa tiếng Việt là "bị loại". Từ này dùng để chỉ trạng thái bị loại ra khỏi một cuộc thi hoặc cuộc chơi.

Phát âm "Eliminated" như thế nào?

"Eliminated" có phiên âm IPA /ɪˈlɪmɪneɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Eliminated"?

He was eliminated after the preliminary round. — Anh ấy đã bị loại khỏi cuộc thi sau vòng sơ khảo.