Tiếng Việt
Bị nghiền tiếng Anh là gì?
bị nghiền tiếng Anh là Crushed /krʌʃt/. bị nghiền nát hoặc làm vỡ do áp lực hoặc va chạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crushed
Ví dụ câu với bị nghiền / Crushed
- 1
Cái bánh bị nghiền nát dưới chân tôi.
The cake was crushed under my feet.
- 2
Họ bị nghiền bởi máy nghiền đá.
They were crushed by the stone crusher.
Ghi chú dùng từ bị nghiền
Từ này mô tả trạng thái bị vỡ hoặc nát do lực mạnh. Các từ liên quan gồm 'crush' (nghiền nát), 'smash' (đập vỡ), 'crushing' (hành động nghiền nát).
Video minh hoạ bị nghiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị nghiền
Câu hỏi thường gặp về "bị nghiền"
Bị nghiền tiếng Anh là gì?
Bị nghiền tiếng Anh là "Crushed" (tính từ), nghĩa là: bị nghiền nát hoặc làm vỡ do áp lực hoặc va chạm.
"Crushed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crushed" nghĩa tiếng Việt là "bị nghiền". Từ này mô tả trạng thái bị vỡ hoặc nát do lực mạnh.
Phát âm "Crushed" như thế nào?
"Crushed" có phiên âm IPA /krʌʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crushed"?
The cake was crushed under my feet. — Cái bánh bị nghiền nát dưới chân tôi.