Tiếng Việt
Bị oan tiếng Anh là gì?
bị oan tiếng Anh là Falsely accused /ˈfɔːlsli əˈkjuːzd/. bị cáo buộc sai trái mà không có căn cứ chính đáng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Falsely accused
Ví dụ câu với bị oan / Falsely accused
- 1
Anh ấy bị oan và cuối cùng được minh oan sau nhiều năm điều tra.
He was falsely accused and finally exonerated after years of investigation.
- 2
Cô ấy cảm thấy bị oan khi bị buộc tội mà không có bằng chứng rõ ràng.
She felt falsely accused when charged without clear evidence.
Ghi chú dùng từ bị oan
Thể hiện tình trạng bị cáo buộc sai trái mà không có căn cứ. Các từ liên quan: 'accusation' (lời buộc tội), 'exonerate' (minh oan), 'justice' (công lý).
Video minh hoạ bị oan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị oan
Câu hỏi thường gặp về "bị oan"
Bị oan tiếng Anh là gì?
Bị oan tiếng Anh là "Falsely accused" (cụm từ), nghĩa là: bị cáo buộc sai trái mà không có căn cứ chính đáng.
"Falsely accused" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Falsely accused" nghĩa tiếng Việt là "bị oan". Thể hiện tình trạng bị cáo buộc sai trái mà không có căn cứ.
Phát âm "Falsely accused" như thế nào?
"Falsely accused" có phiên âm IPA /ˈfɔːlsli əˈkjuːzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Falsely accused"?
He was falsely accused and finally exonerated after years of investigation. — Anh ấy bị oan và cuối cùng được minh oan sau nhiều năm điều tra.