The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị rách tiếng Anh là gì?

bị rách tiếng Anh là Torn /tɔːn/. bị xé hoặc rách ra thành nhiều mảnh hoặc phần.

Hình minh hoạ "bị rách" tiếng Anh là "Torn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Torn

Tính từ
/tɔːn/

Ví dụ câu với bị rách / Torn

  1. 1

    Quần của tôi bị rách sau khi chơi thể thao.

    My shirt got torn after playing sports.

  2. 2

    Tờ giấy bị rách khi tôi cố gắng xé nó.

    The paper got torn when I tried to rip it.

Ghi chú dùng từ bị rách

Torn mô tả vật bị xé rách. Các từ liên quan: rip (xé), shred (xé nhỏ), damage (thiệt hại).

Video minh hoạ bị rách

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bị rách

Câu hỏi thường gặp về "bị rách"

Bị rách tiếng Anh là gì?

Bị rách tiếng Anh là "Torn" (tính từ), nghĩa là: bị xé hoặc rách ra thành nhiều mảnh hoặc phần.

"Torn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Torn" nghĩa tiếng Việt là "bị rách". Torn mô tả vật bị xé rách.

Phát âm "Torn" như thế nào?

"Torn" có phiên âm IPA /tɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Torn"?

My shirt got torn after playing sports. — Quần của tôi bị rách sau khi chơi thể thao.