Tiếng Việt
Bị rạn tiếng Anh là gì?
bị rạn tiếng Anh là have stretch marks /hæv strɛʧ mɑrks/. bị rạn da, thường do tăng cân hoặc mang thai gây ra các vết rạn trên da.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
have stretch marks
Ví dụ câu với bị rạn / have stretch marks
- 1
Cô ấy đã bị rạn da sau khi sinh con.
She developed stretch marks after giving birth.
- 2
Các vết rạn thường xuất hiện ở bụng, đùi, và ngực.
Stretch marks often appear on the abdomen, thighs, and breasts.
Ghi chú dùng từ bị rạn
Bị rạn là tình trạng da bị rách nhỏ do kéo căng quá mức. Các thuật ngữ liên quan: 'stretch marks' (vết rạn), 'skin elasticity' (độ đàn hồi của da), 'pregnancy' (thai kỳ), 'weight gain' (tăng cân).
Video minh hoạ bị rạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị rạn
Câu hỏi thường gặp về "bị rạn"
Bị rạn tiếng Anh là gì?
Bị rạn tiếng Anh là "have stretch marks" (động từ), nghĩa là: bị rạn da, thường do tăng cân hoặc mang thai gây ra các vết rạn trên da.
"have stretch marks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"have stretch marks" nghĩa tiếng Việt là "bị rạn". Bị rạn là tình trạng da bị rách nhỏ do kéo căng quá mức.
Phát âm "have stretch marks" như thế nào?
"have stretch marks" có phiên âm IPA /hæv strɛʧ mɑrks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "have stretch marks"?
She developed stretch marks after giving birth. — Cô ấy đã bị rạn da sau khi sinh con.