Tiếng Việt
Bị thiếu tiếng Anh là gì?
bị thiếu tiếng Anh là Lacking /ˈlækɪŋ/. Thiếu hụt hoặc không đủ cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lacking
Ví dụ câu với bị thiếu / Lacking
- 1
Cây trồng bị thiếu nước trong suốt mùa hè.
The crops were lacking water throughout the summer.
- 2
Anh ấy cảm thấy thiếu tự tin khi nói trước đám đông.
He was lacking confidence when speaking in front of a crowd.
Ghi chú dùng từ bị thiếu
Từ này mô tả tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ thứ gì đó. Các từ liên quan gồm 'deficient' (thiếu hụt), 'insufficient' (không đủ), và 'deprived' (thiếu thốn).
Video minh hoạ bị thiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị thiếu
Câu hỏi thường gặp về "bị thiếu"
Bị thiếu tiếng Anh là gì?
Bị thiếu tiếng Anh là "Lacking" (tính từ), nghĩa là: Thiếu hụt hoặc không đủ cái gì đó.
"Lacking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lacking" nghĩa tiếng Việt là "bị thiếu". Từ này mô tả tình trạng thiếu hụt hoặc không đủ thứ gì đó.
Phát âm "Lacking" như thế nào?
"Lacking" có phiên âm IPA /ˈlækɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lacking"?
The crops were lacking water throughout the summer. — Cây trồng bị thiếu nước trong suốt mùa hè.