The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bí thư tỉnh tiếng Anh là gì?

bí thư tỉnh tiếng Anh là Provincial Party secretary /prəˈvɪnʃəl ˈpɑrti ˈsɛkrəˌtɛri/. Chức vụ lãnh đạo cao nhất của Đảng Cộng sản tại tỉnh, chịu trách nhiệm chỉ đạo công tác đảng và chính quyền địa phương.

Hình minh hoạ "bí thư tỉnh" tiếng Anh là "Provincial Party secretary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Provincial Party secretary

Danh từ
/prəˈvɪnʃəl ˈpɑrti ˈsɛkrəˌtɛri/

Ví dụ câu với bí thư tỉnh / Provincial Party secretary

  1. 1

    The Provincial Party secretary will attend the meeting tomorrow.

    Bí thư tỉnh sẽ tham dự cuộc họp ngày mai.

  2. 2

    He was appointed as the Provincial Party secretary last year.

    Anh ấy được bổ nhiệm làm Bí thư tỉnh năm ngoái.

Ghi chú dùng từ bí thư tỉnh

Bí thư tỉnh là người đứng đầu Đảng tại tỉnh, có vai trò quan trọng trong quản lý và điều hành. Các từ liên quan: 'Chủ tịch tỉnh' (Chairman of the province), 'Ủy viên Ban chấp hành' (Member of the Executive Committee), 'Chính quyền địa phương' (Local government).

Video minh hoạ bí thư tỉnh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bí thư tỉnh

Câu hỏi thường gặp về "bí thư tỉnh"

Bí thư tỉnh tiếng Anh là gì?

Bí thư tỉnh tiếng Anh là "Provincial Party secretary" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ lãnh đạo cao nhất của Đảng Cộng sản tại tỉnh, chịu trách nhiệm chỉ đạo công tác đảng và chính quyền địa phương.

"Provincial Party secretary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Provincial Party secretary" nghĩa tiếng Việt là "bí thư tỉnh". Bí thư tỉnh là người đứng đầu Đảng tại tỉnh, có vai trò quan trọng trong quản lý và điều hành.

Phát âm "Provincial Party secretary" như thế nào?

"Provincial Party secretary" có phiên âm IPA /prəˈvɪnʃəl ˈpɑrti ˈsɛkrəˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Provincial Party secretary"?

Bí thư tỉnh sẽ tham dự cuộc họp ngày mai. — The Provincial Party secretary will attend the meeting tomorrow.