Tiếng Việt
Bí thư lớp tiếng Anh là gì?
bí thư lớp tiếng Anh là class secretary /klæs ˈsɛkrəˌtɛri/. Người phụ trách công việc hành chính và tổ chức của lớp học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
class secretary
Ví dụ câu với bí thư lớp / class secretary
- 1
Bí thư lớp đã chuẩn bị cuộc họp lớp hôm nay.
The class secretary prepared for today's class meeting.
- 2
Cô ấy là bí thư lớp rất năng nổ và có trách nhiệm.
She is a very proactive and responsible class secretary.
Ghi chú dùng từ bí thư lớp
Bí thư lớp là người quản lý các hoạt động của lớp. Các từ liên quan: 'secretary' (thư ký), 'leader' (lãnh đạo), 'organizer' (người tổ chức).
Video minh hoạ bí thư lớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bí thư lớp
- bísquash
- lớpclass
- bí thưsecretary
- thư kýsecretary
- phó bí thưdeputy secretary
- bí thư đoànyouth union secretary
- bí thư tỉnhProvincial Party secretary
- tổng bí thưGeneral Secretary
- Tổng thư kýSecretary General
- bí thư huyệnDistrict Party Committee secretary
- thư ký dự ánproject secretary
- thư ký riêngpersonal secretary
Câu hỏi thường gặp về "bí thư lớp"
Bí thư lớp tiếng Anh là gì?
Bí thư lớp tiếng Anh là "class secretary" (danh từ), nghĩa là: Người phụ trách công việc hành chính và tổ chức của lớp học.
"class secretary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"class secretary" nghĩa tiếng Việt là "bí thư lớp". Bí thư lớp là người quản lý các hoạt động của lớp.
Phát âm "class secretary" như thế nào?
"class secretary" có phiên âm IPA /klæs ˈsɛkrəˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "class secretary"?
The class secretary prepared for today's class meeting. — Bí thư lớp đã chuẩn bị cuộc họp lớp hôm nay.