The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tổng bí thư tiếng Anh là gì?

tổng bí thư tiếng Anh là General Secretary /ˈʤɛnərəl ˈsɛkrəˌtɛri/. Chức vụ cao nhất trong Đảng Cộng sản Việt Nam, đứng đầu Ban Chấp hành Trung ương.

Hình minh hoạ "tổng bí thư" tiếng Anh là "General Secretary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

General Secretary

Danh từ
/ˈʤɛnərəl ˈsɛkrəˌtɛri/

Ví dụ câu với tổng bí thư / General Secretary

  1. 1

    Tổng bí thư đã phát biểu về chính sách mới của đảng.

    The General Secretary announced the new party policies.

  2. 2

    Tổng bí thư là người lãnh đạo cao nhất của đảng.

    The General Secretary is the highest leader of the party.

Ghi chú dùng từ tổng bí thư

Tổng bí thư là vị trí lãnh đạo cao nhất trong đảng. Các thuật ngữ liên quan: 'Chủ tịch' (Chairman), 'Ban Chấp hành Trung ương' (Central Committee), 'đảng' (Party).

Video minh hoạ tổng bí thư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tổng bí thư

Câu hỏi thường gặp về "tổng bí thư"

Tổng bí thư tiếng Anh là gì?

Tổng bí thư tiếng Anh là "General Secretary" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ cao nhất trong Đảng Cộng sản Việt Nam, đứng đầu Ban Chấp hành Trung ương.

"General Secretary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"General Secretary" nghĩa tiếng Việt là "tổng bí thư". Tổng bí thư là vị trí lãnh đạo cao nhất trong đảng.

Phát âm "General Secretary" như thế nào?

"General Secretary" có phiên âm IPA /ˈʤɛnərəl ˈsɛkrəˌtɛri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "General Secretary"?

The General Secretary announced the new party policies. — Tổng bí thư đã phát biểu về chính sách mới của đảng.