Tiếng Việt
Bị trị tiếng Anh là gì?
bị trị tiếng Anh là Subjugated /ˈsʌbʤʊɡeɪtɪd/. bị chinh phục hoặc đàn áp, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Subjugated
Ví dụ câu với bị trị / Subjugated
- 1
Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước đã bị trị bởi lực lượng xâm lược.
After years of war, the country was subjugated by the invading forces.
- 2
Các dân tộc nhỏ thường bị trị bởi các đế chế lớn hơn.
Small nations are often subjugated by larger empires.
Ghi chú dùng từ bị trị
Từ 'subjugated' mô tả trạng thái bị chinh phục hoặc đàn áp, liên quan đến các thuật ngữ như 'conquer', 'dominate', 'oppress' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ bị trị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị trị
Câu hỏi thường gặp về "bị trị"
Bị trị tiếng Anh là gì?
Bị trị tiếng Anh là "Subjugated" (tính từ), nghĩa là: bị chinh phục hoặc đàn áp, thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột.
"Subjugated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Subjugated" nghĩa tiếng Việt là "bị trị". Từ 'subjugated' mô tả trạng thái bị chinh phục hoặc đàn áp, liên quan đến các thuật ngữ như 'conquer', 'dominate', 'oppress' trong tiếng Anh.
Phát âm "Subjugated" như thế nào?
"Subjugated" có phiên âm IPA /ˈsʌbʤʊɡeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Subjugated"?
After years of war, the country was subjugated by the invading forces. — Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước đã bị trị bởi lực lượng xâm lược.