Tiếng Việt
Bí truyền tiếng Anh là gì?
bí truyền tiếng Anh là Esoteric /ˌɛsəˈtɛrɪk/. Mang ý nghĩa bí ẩn, chỉ dành cho những người hiểu biết sâu sắc hoặc có kiến thức đặc biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Esoteric
Ví dụ câu với bí truyền / Esoteric
- 1
Thông điệp này mang tính bí truyền và chỉ những người trong giới mới hiểu rõ.
This message is esoteric and only understood by insiders.
- 2
Triết lý này rất bí truyền và khó hiểu đối với người ngoài.
This philosophy is very esoteric and difficult for outsiders to grasp.
Ghi chú dùng từ bí truyền
Từ 'esoteric' chỉ những kiến thức hoặc ý tưởng mang tính bí ẩn, thường dành cho những người có kiến thức đặc biệt. Các từ liên quan gồm 'arcane' (bí ẩn), 'cryptic' (bí ẩn, khó hiểu), 'mysterious' (bí ẩn).
Video minh hoạ bí truyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bí truyền
Câu hỏi thường gặp về "bí truyền"
Bí truyền tiếng Anh là gì?
Bí truyền tiếng Anh là "Esoteric" (tính từ), nghĩa là: Mang ý nghĩa bí ẩn, chỉ dành cho những người hiểu biết sâu sắc hoặc có kiến thức đặc biệt.
"Esoteric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Esoteric" nghĩa tiếng Việt là "bí truyền". Từ 'esoteric' chỉ những kiến thức hoặc ý tưởng mang tính bí ẩn, thường dành cho những người có kiến thức đặc biệt.
Phát âm "Esoteric" như thế nào?
"Esoteric" có phiên âm IPA /ˌɛsəˈtɛrɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Esoteric"?
This message is esoteric and only understood by insiders. — Thông điệp này mang tính bí truyền và chỉ những người trong giới mới hiểu rõ.