Tiếng Việt
Mắt biếc tiếng Anh là gì?
mắt biếc tiếng Anh là Dreamy Eyes /ˈdrimi aɪz/. Đôi mắt có vẻ mơ màng, u sầu hoặc đầy cảm xúc sâu xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dreamy Eyes
Ví dụ câu với mắt biếc / Dreamy Eyes
- 1
Cô ấy có đôi mắt biếc khiến ai cũng xao xuyến.
She has dreamy eyes that captivate everyone.
- 2
Nhìn vào mắt biếc của anh ấy, tôi cảm nhận được nỗi buồn sâu thẳm.
Looking into his dreamy eyes, I sensed deep sadness.
Ghi chú dùng từ mắt biếc
Mắt biếc là kiểu mắt mang vẻ mơ mộng, thường liên quan đến cảm xúc sâu lắng. Các từ liên quan: 'mơ mộng' (dreamy), 'sâu lắng' (deep), 'cảm xúc' (emotion).
Video minh hoạ mắt biếc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mắt biếc
Câu hỏi thường gặp về "mắt biếc"
Mắt biếc tiếng Anh là gì?
Mắt biếc tiếng Anh là "Dreamy Eyes" (danh từ), nghĩa là: Đôi mắt có vẻ mơ màng, u sầu hoặc đầy cảm xúc sâu xa.
"Dreamy Eyes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dreamy Eyes" nghĩa tiếng Việt là "mắt biếc". Mắt biếc là kiểu mắt mang vẻ mơ mộng, thường liên quan đến cảm xúc sâu lắng.
Phát âm "Dreamy Eyes" như thế nào?
"Dreamy Eyes" có phiên âm IPA /ˈdrimi aɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dreamy Eyes"?
She has dreamy eyes that captivate everyone. — Cô ấy có đôi mắt biếc khiến ai cũng xao xuyến.