Tiếng Việt
Biển ban tích tiếng Anh là gì?
biển ban tích tiếng Anh là Baltic Sea /ˌbɔːl.tɪk ˈsiː/. Biển Baltic là một biển trong hệ thống biển Bắc Âu, nằm giữa các quốc gia Bắc Âu và Đông Âu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Baltic Sea
Ví dụ câu với biển ban tích / Baltic Sea
- 1
Biển Baltic là nơi sinh sống của nhiều loài cá.
The Baltic Sea is home to many fish species.
- 2
Giao thông vận tải qua biển Baltic rất quan trọng cho thương mại quốc tế.
Transport across the Baltic Sea is vital for international trade.
Ghi chú dùng từ biển ban tích
Biển Baltic là một phần của hệ thống biển Bắc Âu, liên quan đến các quốc gia như Thụy Điển, Phần Lan, Nga, và các nước Baltic khác. Các thuật ngữ liên quan: 'maritime' (hàng hải), 'coastline' (bờ biển), 'marine' (hải quân).
Video minh hoạ biển ban tích
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển ban tích
Câu hỏi thường gặp về "biển ban tích"
Biển ban tích tiếng Anh là gì?
Biển ban tích tiếng Anh là "Baltic Sea" (danh từ), nghĩa là: Biển Baltic là một biển trong hệ thống biển Bắc Âu, nằm giữa các quốc gia Bắc Âu và Đông Âu.
"Baltic Sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Baltic Sea" nghĩa tiếng Việt là "biển ban tích". Biển Baltic là một phần của hệ thống biển Bắc Âu, liên quan đến các quốc gia như Thụy Điển, Phần Lan, Nga, và các nước Baltic khác.
Phát âm "Baltic Sea" như thế nào?
"Baltic Sea" có phiên âm IPA /ˌbɔːl.tɪk ˈsiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Baltic Sea"?
The Baltic Sea is home to many fish species. — Biển Baltic là nơi sinh sống của nhiều loài cá.