The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển hồ tiếng Anh là gì?

biển hồ tiếng Anh là Inland sea /ˈɪnlənd siː/. Biển hồ là một vùng nước lớn nội địa, không tiếp xúc trực tiếp với biển lớn.

Hình minh hoạ "biển hồ" tiếng Anh là "Inland sea"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Inland sea

Danh từ
/ˈɪnlənd siː/

Ví dụ câu với biển hồ / Inland sea

  1. 1

    Biển hồ Baikal là hồ lớn nhất thế giới theo thể tích.

    Lake Baikal is the deepest and oldest freshwater lake in the world.

  2. 2

    Hồ Caspi được xem như một biển nội địa lớn nhất trên thế giới.

    The Caspian Sea is the largest enclosed inland body of water on Earth.

Ghi chú dùng từ biển hồ

Biển hồ là một dạng hồ lớn nội địa, không liên kết trực tiếp với đại dương. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lakes' (hồ), 'sea' (biển), 'ocean' (đại dương).

Video minh hoạ biển hồ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với biển hồ

Câu hỏi thường gặp về "biển hồ"

Biển hồ tiếng Anh là gì?

Biển hồ tiếng Anh là "Inland sea" (danh từ), nghĩa là: Biển hồ là một vùng nước lớn nội địa, không tiếp xúc trực tiếp với biển lớn.

"Inland sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Inland sea" nghĩa tiếng Việt là "biển hồ". Biển hồ là một dạng hồ lớn nội địa, không liên kết trực tiếp với đại dương.

Phát âm "Inland sea" như thế nào?

"Inland sea" có phiên âm IPA /ˈɪnlənd siː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Inland sea"?

Lake Baikal is the deepest and oldest freshwater lake in the world. — Biển hồ Baikal là hồ lớn nhất thế giới theo thể tích.