The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo bến tàu hỏa, tàu điện tiếng Anh là gì?

biển báo bến tàu hỏa, tàu điện tiếng Anh là train station sign /treɪn ˈsteɪʃən saɪn/. Biển báo chỉ dẫn tại bến tàu hỏa hoặc tàu điện, giúp hành khách nhận biết vị trí và hướng đi.

Hình minh hoạ "biển báo bến tàu hỏa, tàu điện" tiếng Anh là "train station sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

train station sign

Danh từ
/treɪn ˈsteɪʃən saɪn/

Ví dụ câu với biển báo bến tàu hỏa, tàu điện / train station sign

  1. 1

    The train station sign indicated the platform number.

    Biển báo bến tàu hỏa chỉ số sân ga.

  2. 2

    Look for the train station sign to find the entrance.

    Tìm biển báo bến tàu hỏa để tìm lối vào.

Ghi chú dùng từ biển báo bến tàu hỏa, tàu điện

Biển báo bến tàu hỏa hoặc tàu điện giúp hành khách dễ dàng nhận biết vị trí. Các thuật ngữ liên quan: 'platform' ( sân ga), 'ticket booth' ( quầy bán vé), 'departure' ( khởi hành).

Video minh hoạ biển báo bến tàu hỏa, tàu điện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo bến tàu hỏa, tàu điện

Câu hỏi thường gặp về "biển báo bến tàu hỏa, tàu điện"

Biển báo bến tàu hỏa, tàu điện tiếng Anh là gì?

Biển báo bến tàu hỏa, tàu điện tiếng Anh là "train station sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn tại bến tàu hỏa hoặc tàu điện, giúp hành khách nhận biết vị trí và hướng đi.

"train station sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"train station sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo bến tàu hỏa, tàu điện". Biển báo bến tàu hỏa hoặc tàu điện giúp hành khách dễ dàng nhận biết vị trí.

Phát âm "train station sign" như thế nào?

"train station sign" có phiên âm IPA /treɪn ˈsteɪʃən saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "train station sign"?

Biển báo bến tàu hỏa chỉ số sân ga. — The train station sign indicated the platform number.