The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo các xe chỉ được rẽ phải tiếng Anh là gì?

biển báo các xe chỉ được rẽ phải tiếng Anh là turn right ahead sign /tɜrn raɪt əˈhɛd saɪn/. Biển báo cho phép các xe đi tới phía bên phải của đường.

Hình minh hoạ "biển báo các xe chỉ được rẽ phải" tiếng Anh là "turn right ahead sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

turn right ahead sign

Danh từ
/tɜrn raɪt əˈhɛd saɪn/

Ví dụ câu với biển báo các xe chỉ được rẽ phải / turn right ahead sign

  1. 1

    The driver saw the turn right ahead sign and prepared to turn.

    The turn right ahead sign indicates that drivers must turn right at the upcoming intersection.

  2. 2

    Biển báo này xuất hiện trước ngã rẽ phải.

    This sign appears before the right turn.

Ghi chú dùng từ biển báo các xe chỉ được rẽ phải

Biển báo này hướng dẫn các lái xe rẽ phải. Các thuật ngữ liên quan gồm 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'direction' (hướng), 'road rule' (quy tắc đường bộ).

Video minh hoạ biển báo các xe chỉ được rẽ phải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo các xe chỉ được rẽ phải

Câu hỏi thường gặp về "biển báo các xe chỉ được rẽ phải"

Biển báo các xe chỉ được rẽ phải tiếng Anh là gì?

Biển báo các xe chỉ được rẽ phải tiếng Anh là "turn right ahead sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cho phép các xe đi tới phía bên phải của đường.

"turn right ahead sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"turn right ahead sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo các xe chỉ được rẽ phải". Biển báo này hướng dẫn các lái xe rẽ phải.

Phát âm "turn right ahead sign" như thế nào?

"turn right ahead sign" có phiên âm IPA /tɜrn raɪt əˈhɛd saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "turn right ahead sign"?

The turn right ahead sign indicates that drivers must turn right at the upcoming intersection. — The driver saw the turn right ahead sign and prepared to turn.