The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo cấm bóp còi tiếng Anh là gì?

biển báo cấm bóp còi tiếng Anh là no horn sign /noʊ hɔrn saɪn/. Biển báo cấm sử dụng còi xe trong khu vực.

Hình minh hoạ "biển báo cấm bóp còi" tiếng Anh là "no horn sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

no horn sign

Danh từ
/noʊ hɔrn saɪn/

Ví dụ câu với biển báo cấm bóp còi / no horn sign

  1. 1

    Please respect the no horn sign to avoid disturbing residents.

    Hãy tôn trọng biển báo cấm bóp còi để không làm phiền cư dân.

  2. 2

    The driver saw the no horn sign and turned off his horn.

    Tài xế nhìn thấy biển báo cấm bóp còi và đã tắt còi của mình.

Ghi chú dùng từ biển báo cấm bóp còi

Biển báo này nhằm hạn chế tiếng ồn trong khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'noise regulation' (quy định về tiếng ồn), 'traffic law' (luật giao thông).

Video minh hoạ biển báo cấm bóp còi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo cấm bóp còi

Câu hỏi thường gặp về "biển báo cấm bóp còi"

Biển báo cấm bóp còi tiếng Anh là gì?

Biển báo cấm bóp còi tiếng Anh là "no horn sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cấm sử dụng còi xe trong khu vực.

"no horn sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"no horn sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo cấm bóp còi". Biển báo này nhằm hạn chế tiếng ồn trong khu vực.

Phát âm "no horn sign" như thế nào?

"no horn sign" có phiên âm IPA /noʊ hɔrn saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "no horn sign"?

Hãy tôn trọng biển báo cấm bóp còi để không làm phiền cư dân. — Please respect the no horn sign to avoid disturbing residents.