The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo chỉ dẫn địa giới tiếng Anh là gì?

biển báo chỉ dẫn địa giới tiếng Anh là boundary sign /ˈbaʊndəri saɪn saɪn/. Biển báo thể hiện ranh giới địa lý hoặc hành chính giữa các khu vực.

Hình minh hoạ "biển báo chỉ dẫn địa giới" tiếng Anh là "boundary sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

boundary sign

Danh từ
/ˈbaʊndəri saɪn saɪn/

Ví dụ câu với biển báo chỉ dẫn địa giới / boundary sign

  1. 1

    The boundary sign marked the start of the national park.

    Biển báo chỉ dẫn địa giới đánh dấu bắt đầu của công viên quốc gia.

  2. 2

    Please look for the boundary sign before entering the private property.

    Vui lòng tìm biển báo chỉ dẫn địa giới trước khi vào đất riêng.

Ghi chú dùng từ biển báo chỉ dẫn địa giới

Biển báo chỉ dẫn địa giới giúp xác định ranh giới giữa các khu vực. Các từ liên quan: 'border' (biên giới), 'boundary' (ranh giới), 'sign' (biển báo).

Video minh hoạ biển báo chỉ dẫn địa giới

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo chỉ dẫn địa giới

Câu hỏi thường gặp về "biển báo chỉ dẫn địa giới"

Biển báo chỉ dẫn địa giới tiếng Anh là gì?

Biển báo chỉ dẫn địa giới tiếng Anh là "boundary sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo thể hiện ranh giới địa lý hoặc hành chính giữa các khu vực.

"boundary sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"boundary sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo chỉ dẫn địa giới". Biển báo chỉ dẫn địa giới giúp xác định ranh giới giữa các khu vực.

Phát âm "boundary sign" như thế nào?

"boundary sign" có phiên âm IPA /ˈbaʊndəri saɪn saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "boundary sign"?

Biển báo chỉ dẫn địa giới đánh dấu bắt đầu của công viên quốc gia. — The boundary sign marked the start of the national park.