The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo dải máy bay lên xuống tiếng Anh là gì?

biển báo dải máy bay lên xuống tiếng Anh là aircraft sign /ˈɛrˌkræft saɪn/. Biển báo chỉ dẫn dải máy bay lên xuống trong sân bay.

Hình minh hoạ "biển báo dải máy bay lên xuống" tiếng Anh là "aircraft sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

aircraft sign

Danh từ
/ˈɛrˌkræft saɪn/

Ví dụ câu với biển báo dải máy bay lên xuống / aircraft sign

  1. 1

    The aircraft sign indicates the runway for takeoff.

    The aircraft sign helps pilots identify the correct runway.

  2. 2

    Pilots check the aircraft sign before landing.

    The aircraft sign is crucial for safe aircraft operations.

Ghi chú dùng từ biển báo dải máy bay lên xuống

Biển báo dải máy bay lên xuống là biển báo hướng dẫn cho máy bay cất cánh và hạ cánh. Các thuật ngữ liên quan: 'runway' (đường băng), 'taxiway' (đường lăn), 'air traffic control' (quản lý không lưu).

Video minh hoạ biển báo dải máy bay lên xuống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo dải máy bay lên xuống

Câu hỏi thường gặp về "biển báo dải máy bay lên xuống"

Biển báo dải máy bay lên xuống tiếng Anh là gì?

Biển báo dải máy bay lên xuống tiếng Anh là "aircraft sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn dải máy bay lên xuống trong sân bay.

"aircraft sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"aircraft sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo dải máy bay lên xuống". Biển báo dải máy bay lên xuống là biển báo hướng dẫn cho máy bay cất cánh và hạ cánh.

Phát âm "aircraft sign" như thế nào?

"aircraft sign" có phiên âm IPA /ˈɛrˌkræft saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "aircraft sign"?

The aircraft sign helps pilots identify the correct runway. — The aircraft sign indicates the runway for takeoff.