The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo đoạn đường thi công tiếng Anh là gì?

biển báo đoạn đường thi công tiếng Anh là road construction ahead sign /roʊd kənˈstrʌkʃən əˈhɛd saɪn/. Biển báo cảnh báo đoạn đường đang thi công phía trước, thường dùng để hướng dẫn hoặc cảnh báo người tham gia giao thông.

Hình minh hoạ "biển báo đoạn đường thi công" tiếng Anh là "road construction ahead sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

road construction ahead sign

Danh từ
/roʊd kənˈstrʌkʃən əˈhɛd saɪn/

Ví dụ câu với biển báo đoạn đường thi công / road construction ahead sign

  1. 1

    Drivers should slow down when they see the road construction ahead sign.

    Các lái xe nên giảm tốc khi thấy biển báo đoạn đường thi công phía trước.

  2. 2

    The road construction ahead sign was placed to warn drivers of upcoming work.

    Biển báo đoạn đường thi công phía trước đã được đặt để cảnh báo các tài xế về công trình sắp tới.

Ghi chú dùng từ biển báo đoạn đường thi công

Biển báo này dùng để cảnh báo về công trình đang thi công trên đường. Các từ liên quan: 'traffic sign' (biển báo giao thông), 'detour' (lối đi vòng tránh), 'construction zone' (khu vực thi công).

Video minh hoạ biển báo đoạn đường thi công

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo đoạn đường thi công

Câu hỏi thường gặp về "biển báo đoạn đường thi công"

Biển báo đoạn đường thi công tiếng Anh là gì?

Biển báo đoạn đường thi công tiếng Anh là "road construction ahead sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cảnh báo đoạn đường đang thi công phía trước, thường dùng để hướng dẫn hoặc cảnh báo người tham gia giao thông.

"road construction ahead sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"road construction ahead sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo đoạn đường thi công". Biển báo này dùng để cảnh báo về công trình đang thi công trên đường.

Phát âm "road construction ahead sign" như thế nào?

"road construction ahead sign" có phiên âm IPA /roʊd kənˈstrʌkʃən əˈhɛd saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "road construction ahead sign"?

Các lái xe nên giảm tốc khi thấy biển báo đoạn đường thi công phía trước. — Drivers should slow down when they see the road construction ahead sign.