Tiếng Việt
Biển báo khách sạn tiếng Anh là gì?
biển báo khách sạn tiếng Anh là hotel sign /hoʊˈtɛl saɪn/. Biển báo chỉ dẫn hoặc ghi chú liên quan đến khách sạn, thường dùng để hướng dẫn hoặc cung cấp thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hotel sign
Ví dụ câu với biển báo khách sạn / hotel sign
- 1
The hotel sign near the entrance was very clear.
Biển báo khách sạn gần lối vào rất rõ ràng.
- 2
She looked for the hotel sign to find the reception.
Cô ấy tìm biển báo khách sạn để tìm quầy lễ tân.
Ghi chú dùng từ biển báo khách sạn
Biển báo khách sạn là biển chỉ dẫn liên quan đến khách sạn. Các từ liên quan: 'sign' (biển báo), 'hotel' (khách sạn), 'reception' (quầy lễ tân).
Video minh hoạ biển báo khách sạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo khách sạn
Câu hỏi thường gặp về "biển báo khách sạn"
Biển báo khách sạn tiếng Anh là gì?
Biển báo khách sạn tiếng Anh là "hotel sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn hoặc ghi chú liên quan đến khách sạn, thường dùng để hướng dẫn hoặc cung cấp thông tin.
"hotel sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hotel sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo khách sạn". Biển báo khách sạn là biển chỉ dẫn liên quan đến khách sạn.
Phát âm "hotel sign" như thế nào?
"hotel sign" có phiên âm IPA /hoʊˈtɛl saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hotel sign"?
Biển báo khách sạn gần lối vào rất rõ ràng. — The hotel sign near the entrance was very clear.