Tiếng Việt
Biển báo lối đi ở chỗ cấm rẽ tiếng Anh là gì?
biển báo lối đi ở chỗ cấm rẽ tiếng Anh là complicated traffic route /ˈkɑmpləˌkeɪtəd ˈtræfɪk rut/. Biển báo chỉ lối đi ở những nơi cấm rẽ, thường gây khó hiểu hoặc phức tạp cho người lái xe.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
complicated traffic route
Ví dụ câu với biển báo lối đi ở chỗ cấm rẽ / complicated traffic route
- 1
The driver ignored the complicated traffic route signs and got lost.
Người lái xe bỏ qua các biển báo lối đi phức tạp và bị lạc.
- 2
Navigating through complicated traffic routes requires careful attention.
Đi qua các lối đi phức tạp trên đường đòi hỏi sự chú ý cẩn thận.
Ghi chú dùng từ biển báo lối đi ở chỗ cấm rẽ
Biển báo lối đi ở chỗ cấm rẽ là loại biển báo giao thông thể hiện các lối đi phức tạp hoặc bị hạn chế. Các thuật ngữ liên quan: 'traffic signs' (biển báo giao thông), 'detour' (đường vòng), 'no entry' (cấm vào).
Video minh hoạ biển báo lối đi ở chỗ cấm rẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo lối đi ở chỗ cấm rẽ
Câu hỏi thường gặp về "biển báo lối đi ở chỗ cấm rẽ"
Biển báo lối đi ở chỗ cấm rẽ tiếng Anh là gì?
Biển báo lối đi ở chỗ cấm rẽ tiếng Anh là "complicated traffic route" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ lối đi ở những nơi cấm rẽ, thường gây khó hiểu hoặc phức tạp cho người lái xe.
"complicated traffic route" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"complicated traffic route" nghĩa tiếng Việt là "biển báo lối đi ở chỗ cấm rẽ". Biển báo lối đi ở chỗ cấm rẽ là loại biển báo giao thông thể hiện các lối đi phức tạp hoặc bị hạn chế.
Phát âm "complicated traffic route" như thế nào?
"complicated traffic route" có phiên âm IPA /ˈkɑmpləˌkeɪtəd ˈtræfɪk rut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "complicated traffic route"?
Người lái xe bỏ qua các biển báo lối đi phức tạp và bị lạc. — The driver ignored the complicated traffic route signs and got lost.