The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo nơi đỗ xe dành cho người tàn tật tiếng Anh là gì?

biển báo nơi đỗ xe dành cho người tàn tật tiếng Anh là reserved parking /rɪˈzɜrvd ˈpɑrkɪŋ/. Biển báo chỉ nơi đỗ xe dành riêng cho người tàn tật.

Hình minh hoạ "biển báo nơi đỗ xe dành cho người tàn tật" tiếng Anh là "reserved parking"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reserved parking

Danh từ
/rɪˈzɜrvd ˈpɑrkɪŋ/

Ví dụ câu với biển báo nơi đỗ xe dành cho người tàn tật / reserved parking

  1. 1

    Please park in the reserved parking spot for disabled visitors.

    Vui lòng đỗ xe tại chỗ dành riêng cho người tàn tật.

  2. 2

    The sign indicates a reserved parking area for disabled persons.

    Biển báo chỉ khu vực đỗ xe dành riêng cho người tàn tật.

Ghi chú dùng từ biển báo nơi đỗ xe dành cho người tàn tật

Biển báo này dành cho người tàn tật. Các thuật ngữ liên quan gồm 'accessible parking' (đỗ xe thuận tiện), 'disability' (khuyết tật), 'handicapped' (người tàn tật).

Video minh hoạ biển báo nơi đỗ xe dành cho người tàn tật

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo nơi đỗ xe dành cho người tàn tật

Câu hỏi thường gặp về "biển báo nơi đỗ xe dành cho người tàn tật"

Biển báo nơi đỗ xe dành cho người tàn tật tiếng Anh là gì?

Biển báo nơi đỗ xe dành cho người tàn tật tiếng Anh là "reserved parking" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ nơi đỗ xe dành riêng cho người tàn tật.

"reserved parking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reserved parking" nghĩa tiếng Việt là "biển báo nơi đỗ xe dành cho người tàn tật". Biển báo này dành cho người tàn tật.

Phát âm "reserved parking" như thế nào?

"reserved parking" có phiên âm IPA /rɪˈzɜrvd ˈpɑrkɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reserved parking"?

Vui lòng đỗ xe tại chỗ dành riêng cho người tàn tật. — Please park in the reserved parking spot for disabled visitors.