Tiếng Việt
Người tàn tật tiếng Anh là gì?
người tàn tật tiếng Anh là the disabled /ðə dɪˈseɪbəld/. Người gặp phải các hạn chế về thể chất hoặc tinh thần ảnh hưởng đến khả năng hoạt động hàng ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
the disabled
Ví dụ câu với người tàn tật / the disabled
- 1
Người tàn tật cần sự hỗ trợ đặc biệt trong cộng đồng.
The disabled often require accessible facilities and support.
- 2
Chương trình này nhằm giúp người tàn tật hòa nhập xã hội.
This program aims to help the disabled integrate into society.
Ghi chú dùng từ người tàn tật
Người tàn tật là người gặp các hạn chế về thể chất hoặc tinh thần. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'disability' (tàn tật), 'handicapped' (bị tật), 'accessible' (dễ tiếp cận).
Video minh hoạ người tàn tật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người tàn tật
Câu hỏi thường gặp về "người tàn tật"
Người tàn tật tiếng Anh là gì?
Người tàn tật tiếng Anh là "the disabled" (danh từ), nghĩa là: Người gặp phải các hạn chế về thể chất hoặc tinh thần ảnh hưởng đến khả năng hoạt động hàng ngày.
"the disabled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"the disabled" nghĩa tiếng Việt là "người tàn tật". Người tàn tật là người gặp các hạn chế về thể chất hoặc tinh thần.
Phát âm "the disabled" như thế nào?
"the disabled" có phiên âm IPA /ðə dɪˈseɪbəld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "the disabled"?
The disabled often require accessible facilities and support. — Người tàn tật cần sự hỗ trợ đặc biệt trong cộng đồng.