The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo nơi đỗ xe tiếng Anh là gì?

biển báo nơi đỗ xe tiếng Anh là parking sign /ˈpɑrkɪŋ saɪn/. Biển báo chỉ dẫn nơi đỗ xe, thường đặt ở các khu vực đỗ xe công cộng hoặc tư nhân.

Hình minh hoạ "biển báo nơi đỗ xe" tiếng Anh là "parking sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

parking sign

Danh từ
/ˈpɑrkɪŋ saɪn/

Ví dụ câu với biển báo nơi đỗ xe / parking sign

  1. 1

    The parking sign indicates that parking is free on weekends.

    Biển báo nơi đỗ xe cho biết việc đỗ xe miễn phí vào cuối tuần.

  2. 2

    Always check the parking sign before leaving your car.

    Luôn kiểm tra biển báo nơi đỗ xe trước khi rời xe của bạn.

Ghi chú dùng từ biển báo nơi đỗ xe

Biển báo nơi đỗ xe giúp người lái xe biết các quy định đỗ xe. Các thuật ngữ liên quan: 'parking lot' (khu đỗ xe), 'parking meter' (đồng hồ đỗ xe), 'no parking' (cấm đỗ xe).

Video minh hoạ biển báo nơi đỗ xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo nơi đỗ xe

Câu hỏi thường gặp về "biển báo nơi đỗ xe"

Biển báo nơi đỗ xe tiếng Anh là gì?

Biển báo nơi đỗ xe tiếng Anh là "parking sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn nơi đỗ xe, thường đặt ở các khu vực đỗ xe công cộng hoặc tư nhân.

"parking sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"parking sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo nơi đỗ xe". Biển báo nơi đỗ xe giúp người lái xe biết các quy định đỗ xe.

Phát âm "parking sign" như thế nào?

"parking sign" có phiên âm IPA /ˈpɑrkɪŋ saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "parking sign"?

Biển báo nơi đỗ xe cho biết việc đỗ xe miễn phí vào cuối tuần. — The parking sign indicates that parking is free on weekends.