Tiếng Việt
Biển báo trạm sửa chữa tiếng Anh là gì?
biển báo trạm sửa chữa tiếng Anh là repair station sign /rɪˈpɛr ˈsteɪʃən saɪn/. Biển báo chỉ dẫn trạm sửa chữa trên đường hoặc nơi công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
repair station sign
Ví dụ câu với biển báo trạm sửa chữa / repair station sign
- 1
The repair station sign indicates where to find vehicle maintenance services.
Biển báo trạm sửa chữa chỉ ra nơi dịch vụ sửa chữa xe cộ.
- 2
Look for the repair station sign if your car breaks down.
Tìm biển báo trạm sửa chữa nếu xe của bạn gặp sự cố.
Ghi chú dùng từ biển báo trạm sửa chữa
Biển báo trạm sửa chữa giúp người đi đường dễ dàng nhận biết nơi sửa chữa. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sign' (biển báo), 'maintenance' (bảo trì), 'service' (dịch vụ).
Video minh hoạ biển báo trạm sửa chữa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biển báo trạm sửa chữa
Câu hỏi thường gặp về "biển báo trạm sửa chữa"
Biển báo trạm sửa chữa tiếng Anh là gì?
Biển báo trạm sửa chữa tiếng Anh là "repair station sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo chỉ dẫn trạm sửa chữa trên đường hoặc nơi công cộng.
"repair station sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"repair station sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo trạm sửa chữa". Biển báo trạm sửa chữa giúp người đi đường dễ dàng nhận biết nơi sửa chữa.
Phát âm "repair station sign" như thế nào?
"repair station sign" có phiên âm IPA /rɪˈpɛr ˈsteɪʃən saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "repair station sign"?
Biển báo trạm sửa chữa chỉ ra nơi dịch vụ sửa chữa xe cộ. — The repair station sign indicates where to find vehicle maintenance services.