Tiếng Việt
Sự cố tiếng Anh là gì?
sự cố tiếng Anh là incident /ˈɪnsədənt/. Một sự kiện không mong muốn hoặc gây rắc rối xảy ra trong một hoàn cảnh cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
incident
Ví dụ câu với sự cố / incident
- 1
Một sự cố nhỏ đã xảy ra trong phòng thí nghiệm sáng nay.
A minor incident occurred in the laboratory this morning.
- 2
Cảnh sát đã điều tra nguyên nhân của sự cố giao thông.
The police investigated the cause of the traffic incident.
Ghi chú dùng từ sự cố
Sự cố thường liên quan đến các sự kiện không mong muốn hoặc tai nạn. Các từ liên quan: accident (tai nạn), mishap (sự cố nhỏ), event (sự kiện).
Video minh hoạ sự cố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sự cố
Câu hỏi thường gặp về "sự cố"
Sự cố tiếng Anh là gì?
Sự cố tiếng Anh là "incident" (danh từ), nghĩa là: Một sự kiện không mong muốn hoặc gây rắc rối xảy ra trong một hoàn cảnh cụ thể.
"incident" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"incident" nghĩa tiếng Việt là "sự cố". Sự cố thường liên quan đến các sự kiện không mong muốn hoặc tai nạn.
Phát âm "incident" như thế nào?
"incident" có phiên âm IPA /ˈɪnsədənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "incident"?
A minor incident occurred in the laboratory this morning. — Một sự cố nhỏ đã xảy ra trong phòng thí nghiệm sáng nay.