Tiếng Việt
Không có biến cố tiếng Anh là gì?
không có biến cố tiếng Anh là no incidents /noʊ ˈɪnsɪdənts/. Không xảy ra sự kiện hoặc biến cố nào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no incidents
Ví dụ câu với không có biến cố / no incidents
- 1
Trong suốt kỳ thi, không có biến cố nào xảy ra.
During the exam, no incidents occurred.
- 2
Chuyến đi diễn ra suôn sẻ, không có biến cố.
The trip went smoothly with no incidents.
Ghi chú dùng từ không có biến cố
Cụm từ này dùng để chỉ không có sự kiện bất thường hoặc vấn đề xảy ra. Các từ liên quan: 'incident' (biến cố), 'event' (sự kiện), 'problem' (vấn đề).
Video minh hoạ không có biến cố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không có biến cố
Câu hỏi thường gặp về "không có biến cố"
Không có biến cố tiếng Anh là gì?
Không có biến cố tiếng Anh là "no incidents" (cụm từ), nghĩa là: Không xảy ra sự kiện hoặc biến cố nào.
"no incidents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no incidents" nghĩa tiếng Việt là "không có biến cố". Cụm từ này dùng để chỉ không có sự kiện bất thường hoặc vấn đề xảy ra.
Phát âm "no incidents" như thế nào?
"no incidents" có phiên âm IPA /noʊ ˈɪnsɪdənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no incidents"?
During the exam, no incidents occurred. — Trong suốt kỳ thi, không có biến cố nào xảy ra.