Tiếng Việt
Biến cục bộ tiếng Anh là gì?
biến cục bộ tiếng Anh là localized change /ˈləʊkəlaɪzd ʧeɪnʤ/. Thay đổi hoặc điều chỉnh chỉ xảy ra trong phạm vi nhỏ hoặc một khu vực cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
localized change
Ví dụ câu với biến cục bộ / localized change
- 1
Biến cục bộ trong phần mềm giúp giảm thiểu tác động đến toàn bộ hệ thống.
Localized change in the software minimizes the impact on the entire system.
- 2
Chỉnh sửa cục bộ này chỉ ảnh hưởng đến trang web chính, không các phần khác.
This localized change only affects the main website, not other parts.
Ghi chú dùng từ biến cục bộ
Biến cục bộ đề cập đến các điều chỉnh nhỏ trong phạm vi hạn chế. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'global change' (thay đổi toàn cục), 'scope' (phạm vi), và 'modification' (sửa đổi).
Video minh hoạ biến cục bộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biến cục bộ
Câu hỏi thường gặp về "biến cục bộ"
Biến cục bộ tiếng Anh là gì?
Biến cục bộ tiếng Anh là "localized change" (danh từ), nghĩa là: Thay đổi hoặc điều chỉnh chỉ xảy ra trong phạm vi nhỏ hoặc một khu vực cụ thể.
"localized change" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"localized change" nghĩa tiếng Việt là "biến cục bộ". Biến cục bộ đề cập đến các điều chỉnh nhỏ trong phạm vi hạn chế.
Phát âm "localized change" như thế nào?
"localized change" có phiên âm IPA /ˈləʊkəlaɪzd ʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "localized change"?
Localized change in the software minimizes the impact on the entire system. — Biến cục bộ trong phần mềm giúp giảm thiểu tác động đến toàn bộ hệ thống.