Tiếng Việt
Đổi ca tiếng Anh là gì?
đổi ca tiếng Anh là change shifts /tʃeɪndʒ ʃɪfts/. Thay đổi ca làm việc theo lịch trình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
change shifts
Ví dụ câu với đổi ca / change shifts
- 1
Chúng tôi sẽ đổi ca vào cuối tuần này.
We will change shifts this weekend.
- 2
Anh ấy đã đổi ca để có thể chăm sóc con cái.
He changed shifts to take care of his children.
Ghi chú dùng từ đổi ca
Đổi ca là hành động thay đổi ca làm việc. Các từ liên quan: shift (ca làm việc), schedule (lịch trình), work hours (giờ làm việc).
Video minh hoạ đổi ca
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đổi ca
Câu hỏi thường gặp về "đổi ca"
Đổi ca tiếng Anh là gì?
Đổi ca tiếng Anh là "change shifts" (động từ), nghĩa là: Thay đổi ca làm việc theo lịch trình.
"change shifts" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"change shifts" nghĩa tiếng Việt là "đổi ca". Đổi ca là hành động thay đổi ca làm việc.
Phát âm "change shifts" như thế nào?
"change shifts" có phiên âm IPA /tʃeɪndʒ ʃɪfts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "change shifts"?
We will change shifts this weekend. — Chúng tôi sẽ đổi ca vào cuối tuần này.