Tiếng Việt
Biến đổi tiếng Anh là gì?
biến đổi tiếng Anh là transform /trænˈsfɔrm/. biến đổi nghĩa là thay đổi hình dạng, tính chất hoặc trạng thái của một vật hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transform
Ví dụ câu với biến đổi / transform
- 1
Cây cối biến đổi theo mùa.
The trees transform with the seasons.
- 2
Chất lỏng biến đổi thành khí khi đun sôi.
The liquid transforms into gas when heated.
Ghi chú dùng từ biến đổi
Biến đổi là quá trình thay đổi hình dạng hoặc tính chất. Các từ liên quan gồm có 'convert' (chuyển đổi), 'alter' (thay đổi), và 'modify' (sửa đổi).
Video minh hoạ biến đổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với biến đổi
- biến đổi khí hậuclimate change
- biếndisappear
- sự biến đổiTransformation
- có thể biến đổitransformable
- chi phí biến đổiVariable costs
- sự biến đổi khí hậuclimate change
- sự biến đổi thình lìnhSudden shift
- ứng phó biến đổi khí hậurespond to climate change
- biến ảoTransformative
- biến áppower transformer
- biến âmmodulation
- Biến cốIncident
Câu hỏi thường gặp về "biến đổi"
Biến đổi tiếng Anh là gì?
Biến đổi tiếng Anh là "transform" (động từ), nghĩa là: biến đổi nghĩa là thay đổi hình dạng, tính chất hoặc trạng thái của một vật hoặc hiện tượng.
"transform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transform" nghĩa tiếng Việt là "biến đổi". Biến đổi là quá trình thay đổi hình dạng hoặc tính chất.
Phát âm "transform" như thế nào?
"transform" có phiên âm IPA /trænˈsfɔrm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transform"?
The trees transform with the seasons. — Cây cối biến đổi theo mùa.