Tiếng Việt
Chi phí biến đổi tiếng Anh là gì?
chi phí biến đổi tiếng Anh là Variable costs /ˈvɛriəbl kɒsts/. Chi phí thay đổi theo mức sản xuất hoặc doanh thu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Variable costs
Ví dụ câu với chi phí biến đổi / Variable costs
- 1
Chi phí biến đổi tăng khi sản lượng sản xuất tăng.
Variable costs increase as production volume rises.
- 2
Các chi phí biến đổi bao gồm nguyên vật liệu và công lao động trực tiếp.
Variable costs include raw materials and direct labor.
Ghi chú dùng từ chi phí biến đổi
Chi phí biến đổi là loại chi phí thay đổi theo hoạt động sản xuất. Các thuật ngữ liên quan: chi phí cố định (fixed costs), chi phí tổng hợp (total costs), biên lợi nhuận (profit margin).
Video minh hoạ chi phí biến đổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chi phí biến đổi
Câu hỏi thường gặp về "chi phí biến đổi"
Chi phí biến đổi tiếng Anh là gì?
Chi phí biến đổi tiếng Anh là "Variable costs" (danh từ), nghĩa là: Chi phí thay đổi theo mức sản xuất hoặc doanh thu.
"Variable costs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Variable costs" nghĩa tiếng Việt là "chi phí biến đổi". Chi phí biến đổi là loại chi phí thay đổi theo hoạt động sản xuất.
Phát âm "Variable costs" như thế nào?
"Variable costs" có phiên âm IPA /ˈvɛriəbl kɒsts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Variable costs"?
Variable costs increase as production volume rises. — Chi phí biến đổi tăng khi sản lượng sản xuất tăng.