Tiếng Việt
Ứng phó biến đổi khí hậu tiếng Anh là gì?
ứng phó biến đổi khí hậu tiếng Anh là respond to climate change /rɪˈspɑnd tu ˈklaɪmət ʧeɪnʤ/. Phản ứng hoặc thích nghi với các tác động của biến đổi khí hậu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
respond to climate change
Ví dụ câu với ứng phó biến đổi khí hậu / respond to climate change
- 1
Chúng ta cần ứng phó biến đổi khí hậu bằng cách giảm phát thải khí nhà kính.
We need to respond to climate change by reducing greenhouse gas emissions.
- 2
Các quốc gia đang tìm cách ứng phó biến đổi khí hậu để bảo vệ môi trường.
Countries are seeking ways to respond to climate change to protect the environment.
Ghi chú dùng từ ứng phó biến đổi khí hậu
Ứng phó biến đổi khí hậu là hành động thích nghi hoặc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu. Các thuật ngữ liên quan: thích nghi (adaptation), giảm thiểu (mitigation), biến đổi khí hậu (climate change).
Video minh hoạ ứng phó biến đổi khí hậu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ứng phó biến đổi khí hậu
Câu hỏi thường gặp về "ứng phó biến đổi khí hậu"
Ứng phó biến đổi khí hậu tiếng Anh là gì?
Ứng phó biến đổi khí hậu tiếng Anh là "respond to climate change" (động từ), nghĩa là: Phản ứng hoặc thích nghi với các tác động của biến đổi khí hậu.
"respond to climate change" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"respond to climate change" nghĩa tiếng Việt là "ứng phó biến đổi khí hậu". Ứng phó biến đổi khí hậu là hành động thích nghi hoặc giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu.
Phát âm "respond to climate change" như thế nào?
"respond to climate change" có phiên âm IPA /rɪˈspɑnd tu ˈklaɪmət ʧeɪnʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "respond to climate change"?
We need to respond to climate change by reducing greenhouse gas emissions. — Chúng ta cần ứng phó biến đổi khí hậu bằng cách giảm phát thải khí nhà kính.