The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển đường cấm tiếng Anh là gì?

biển đường cấm tiếng Anh là closed to all vehicles sign /kloʊzd tu ɔl ˈvihɪkəlz saɪn/. Biển báo cấm tất cả các phương tiện đi qua.

Hình minh hoạ "biển đường cấm" tiếng Anh là "closed to all vehicles sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

closed to all vehicles sign

Danh từ
/kloʊzd tu ɔl ˈvihɪkəlz saɪn/

Ví dụ câu với biển đường cấm / closed to all vehicles sign

  1. 1

    Biển đường cấm này được đặt để hạn chế xe cộ vào khu vực này.

    This closed to all vehicles sign is placed to restrict cars from entering this area.

  2. 2

    Bạn cần tìm lối đi khác vì biển đường cấm này đang hiệu lực.

    You need to find another route because this closed to all vehicles sign is in effect.

Ghi chú dùng từ biển đường cấm

Biển này dùng để cấm xe cộ đi qua, liên quan đến các biển báo như biển cấm đỗ xe, biển hạn chế tốc độ.

Video minh hoạ biển đường cấm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển đường cấm

Câu hỏi thường gặp về "biển đường cấm"

Biển đường cấm tiếng Anh là gì?

Biển đường cấm tiếng Anh là "closed to all vehicles sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cấm tất cả các phương tiện đi qua.

"closed to all vehicles sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"closed to all vehicles sign" nghĩa tiếng Việt là "biển đường cấm". Biển này dùng để cấm xe cộ đi qua, liên quan đến các biển báo như biển cấm đỗ xe, biển hạn chế tốc độ.

Phát âm "closed to all vehicles sign" như thế nào?

"closed to all vehicles sign" có phiên âm IPA /kloʊzd tu ɔl ˈvihɪkəlz saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "closed to all vehicles sign"?

This closed to all vehicles sign is placed to restrict cars from entering this area. — Biển đường cấm này được đặt để hạn chế xe cộ vào khu vực này.